Looking up...
She always wears a beautiful watch on her wrist.
Cô ấy luôn mặc một chiếc đồng hồ đẹp trên tay.
Một thiết bị đo thời gian, thường được đeo trên tay.
He bought a new watch for his birthday.
Anh ấy mua một chiếc đồng hồ mới cho sinh nhật của mình.
Thường được gọi là 'đồng hồ' trong tiếng Việt.
Động từ: quan sát hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó.
The police are watching the suspect closely.
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm rất chặt chẽ.
Khi dùng như động từ, có thể được sử dụng với các từ liên quan như 'watch TV' (xem TV) hoặc 'watch out' (cẩn thận).
Lưu ý rằng 'watch' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Khi dùng 'watch' như động từ, nó thường đi với một đối tượng, ví dụ: 'watch a movie' (xem phim).
Từ tiếng Anh 'watch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæcce', có nghĩa là 'người canh gác'.
Khi dùng như danh từ, 'watch' thường chỉ đến đồng hồ đeo tay. Khi dùng như động từ, nó có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.