wake-up call

/ˈweɪk.ʌp ˌkɔːl/◆thành ngữ
lời nhắc thức dậy

The hotel offers a wake-up call at 6 AM.

Khách sạn cung cấp lời nhắc thức dậy vào lúc 6 giờ sáng.


◆ Nghĩa thực sự
Sự kiện hoặc trải nghiệm khiến ai đó nhận ra một vấn đề nghiêm trọng và buộc phải thay đổi hành vi hoặc suy nghĩ.
Nghĩa đen
Lời nhắc thức dậy qua điện thoại vào một thời gian cụ thể.
Phân tích nghĩa đen
wake-uphành động thức dậy+callcuộc gọi điện thoại
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc điện thoại reo vào buổi sáng, nhắc nhở ai đó rời khỏi giấc ngủ. Trong nghĩa bóng, hình ảnh này tượng trưng cho sự thức tỉnh đột ngột trước một sự thật khó chịu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người thất bại trong công việc nhận ra mình cần thay đổi thái độ sau khi bị sa thải. Hoặc một sinh viên bỏ bê học tập cuối cùng trượt kỳ thi và quyết định học hành nghiêm túc hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'wake-up call' trong nghĩa bóng thường liên quan đến sự thức tỉnh về tài chính, sức khỏe, hoặc mối quan hệ. Nó phản ánh giá trị cá nhân chủ nghĩa, nơi mỗi cá nhân chịu trách nhiệm về những quyết định của mình.
trang trọng

Lời nhắc thức dậy được đặt trước (thường qua điện thoại) vào một thời gian cụ thể.

She requested a wake-up call for 5:30 AM because her flight was early.

Cô ấy yêu cầu lời nhắc thức dậy vào lúc 5 giờ 30 sáng vì chuyến bay sớm.

Thường được sử dụng trong khách sạn, nhà nghỉ hoặc dịch vụ khách hàng.

figurative

Sự kiện hoặc trải nghiệm khiến ai đó nhận ra một vấn đề nghiêm trọng và buộc phải thay đổi hành vi hoặc suy nghĩ.

Losing his job was a wake-up call that pushed him to start his own business.

Mất việc là một hồi chuông thức tỉnh khiến anh ấy bắt đầu kinh doanh riêng.

Thường ám chỉ một bài học đau đớn buộc người ta phải thay đổi.

Cụm từ kết hợp

request a wake-up callyêu cầu lời nhắc thức dậyset a wake-up callđặt lời nhắc thức dậymiss the wake-up callbỏ lỡ lời nhắc thức dậy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

alarm clockcụm từ
đồng hồ báo thức
call to actioncụm từ
lời kêu gọi hành động
reality checkthành ngữ
sự thức tỉnh trước thực tế

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen (lời nhắc thức dậy) thường đi kèm với thời gian cụ thể (e.g., 'a 7 AM wake-up call'). Nghĩa bóng (bài học thức tỉnh) thường xuất hiện trong ngữ cảnh thay đổi hành vi hoặc suy nghĩ (e.g., 'The failure was a wake-up call to work harder.').

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng cấu trúc

Trong nghĩa đen, 'wake-up call' thường đứng sau động từ 'request', 'set', hoặc 'miss'. Trong nghĩa bóng, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu (e.g., 'The accident served as a wake-up call.').

Nguồn gốc từ

Từ 'wake-up' (thức dậy) + 'call' (gọi điện thoại), xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh dịch vụ khách sạn. Nghĩa bóng 'bài học thức tỉnh' phát triển từ thế kỷ 20, liên quan đến ý tưởng 'gọi' sự chú ý đến một vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Trong nghĩa đen, thường được viết gạch nối 'wake-up call' khi dùng như danh từ. Trong nghĩa bóng, có thể viết rời 'wake up call' nhưng 'wake-up call' vẫn phổ biến hơn.

Phân tích từ

wake-up
thức dậy (động từ)
compound
+
call
cuộc gọi điện thoại
noun
Từ Điển Anh Việt