Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wake up call

wake up call

/ˌweɪk ˈʌp ˌkɔːl/◆thành ngữ
lời cảnh tỉnh

The sudden failure in the exam was a real wake-up call for him to study harder.

Việc thất bại đột ngột trong kỳ thi đã thực sự là một lời cảnh tỉnh để anh ấy học hành chăm chỉ hơn.


◆ Nghĩa thực sự
Sự thức tỉnh đột ngột về một vấn đề quan trọng, thường dẫn đến thay đổi hành vi.
¶ Nghĩa đen
tiếng gọi đánh thức ai đó dậy
Phân tích nghĩa đen
wake upthức dậy+calltiếng gọi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một tiếng chuông báo thức đột ngột vang lên giữa đêm, buộc người ta phải tỉnh dậy khỏi giấc ngủ. Tương tự, sự kiện 'wake-up call' như một tiếng chuông thức tỉnh con người khỏi sự thờ ơ hay sai lầm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên thất bại trong kỳ thi, một nhân viên bị sa thải vì thiếu năng suất, hoặc một người nhận ra mình đang sống sai lối. Những tình huống này đều có thể trở thành 'wake-up call' buộc họ thay đổi.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm 'wake-up call' phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về sự tự chủ, trách nhiệm cá nhân và khả năng thay đổi bản thân. Trong xã hội phương Đông, khái niệm tương tự có thể được thể hiện qua các thành ngữ như 'sai một ly đi một dặm' (Tiếng Việt) hay '失之毫厘,谬以千里' (Tiếng Trung).
thông thường

sự kiện hay trải nghiệm khiến ai đó nhận ra sai lầm, thiếu sót hoặc nguy hiểm trong hành vi, thái độ của mình

The company's financial crisis served as a wake-up call to improve their management.

Cuộc khủng hoảng tài chính của công ty đã trở thành lời cảnh tỉnh buộc họ phải cải thiện quản lý.

After his health scare, he took a wake-up call and started exercising regularly.

Sau khi gặp vấn đề sức khỏe, anh ấy đã nhận ra lời cảnh tỉnh và bắt đầu tập thể dục đều đặn.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc kinh doanh để chỉ sự thức tỉnh đột ngột về một vấn đề nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

a real wake-up callmột lời cảnh tỉnh thực sựneed a wake-up callcần một lời cảnh tỉnh

Từ đồng nghĩa

reality checkwarningreminderprompt

Từ trái nghĩa

complacencyignorance

Cụm từ liên quan

call to actioncụm từ
lời kêu gọi hành động
red flagẩn dụ
dấu hiệu cảnh báo

Mẹo hay

Phân biệt 'wake-up call' và 'alarm call'

'Wake-up call' mang nghĩa bóng (lời cảnh tỉnh), trong khi 'alarm call' chỉ nghĩa đen (tiếng chuông báo thức). Ví dụ: 'The news was a wake-up call' (nghĩa bóng) vs. 'The alarm call woke me up' (nghĩa đen).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'wake-up call' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi sự kiện hay trải nghiệm thực sự khiến ai đó thay đổi hành vi, thái độ. Không dùng cho những tình huống không có tác động sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ 'wake up' (thức dậy) + 'call' (lời gọi) xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu chỉ nghĩa đen là tiếng gọi đánh thức. Đến thế kỷ 20, nghĩa bóng 'lời cảnh tỉnh' phát triển từ ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức (informal) để chỉ sự thức tỉnh đột ngột về một vấn đề quan trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tiếng chuông báo thức' (alarm call).

Phân tích từ

wake up
thức dậy, tỉnh ngộ
phrasal verb
+
call
lời gọi, sự thức tỉnh
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.