vary

/ˈvɛri/
thay đổi

The weather varies a lot in this region.

Thời tiết ở khu vực này thay đổi nhiều.


trang trọng

Thay đổi, khác nhau, không giống nhau

Prices vary depending on the season.

Giá cả thay đổi tùy theo mùa.

Her opinions vary from mine.

Các ý kiến của cô ấy khác với của tôi.

Dùng để mô tả sự khác biệt hoặc thay đổi trong nhiều khía cạnh khác nhau.

Cụm từ kết hợp

vary fromkhác vớivary betweenthay đổi giữavary greatlythay đổi rất nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'vary' với 'from' hoặc 'between'

'Vary' thường được dùng cùng với 'from' hoặc 'between' để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc điều kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'variare' có nghĩa là 'thay đổi, biến đổi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự thay đổi trong nhiều khía cạnh khác nhau, có thể là về giá cả, thời tiết, ý kiến, hoặc các đặc điểm khác.

Từ Điển Anh Việt