variation
sự thay đổi, sự khác biệtThere is a wide variation in prices among different brands.
Giá cả có sự thay đổi lớn giữa các thương hiệu khác nhau.
Sự khác biệt hoặc sự thay đổi trong một nhóm hoặc một tập hợp.
The variation in temperature throughout the day was significant.
Sự thay đổi nhiệt độ trong ngày rất đáng kể.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt trong các đặc điểm, giá cả, hoặc điều kiện.
Trong âm nhạc, sự thay đổi trong giai điệu hoặc nhịp điệu.
The composer introduced a variation in the melody to create interest.
Nhạc sĩ đã thêm sự thay đổi trong giai điệu để tạo sự hấp dẫn.
Trong âm nhạc, 'variation' có thể đề cập đến các biến thể của một chủ đề hoặc giai điệu.
Trong sinh học, sự khác biệt di truyền giữa các cá thể trong một loài.
Genetic variation is essential for the survival of a species.
Sự khác biệt di truyền là cần thiết cho sự sống còn của một loài.
Trong sinh học, 'variation' thường liên quan đến sự đa dạng di truyền.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Trong khoa học, 'variation' thường liên quan đến sự khác biệt di truyền hoặc sự thay đổi trong các điều kiện môi trường.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'variety'
'Variation' thường đề cập đến sự thay đổi trong một phạm vi nhất định, còn 'variety' thường đề cập đến sự đa dạng hoặc sự phong phú.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'variatio', có nghĩa là 'sự thay đổi' hoặc 'sự khác biệt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'variation' thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự thay đổi trong một phạm vi nhất định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật.