Looking up...
You can use this app to track your expenses.
Bạn có thể sử dụng ứng dụng này để theo dõi chi tiêu của mình.
Để sử dụng hoặc áp dụng một vật, công cụ, hoặc tài nguyên để một mục đích cụ thể.
She uses a laptop for work.
Cô ấy sử dụng một máy tính xách tay để làm việc.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Được sử dụng hoặc được áp dụng (đối với một vật hoặc tài nguyên).
This tool is used for cutting wood.
Công cụ này được sử dụng để cắt gỗ.
Dạng bị động của động từ 'use'.
Động từ 'use' thường được sử dụng với các danh từ hoặc từ chỉ vật hoặc tài nguyên. Ví dụ: 'I use a pen to write.' (Tôi sử dụng một cây bút để viết.)
Động từ 'use' không được sử dụng với các động từ khác. Ví dụ: 'I use to run.' là sai. Bạn nên sử dụng 'I used to run.' (Tôi thường chạy.)
Từ gốc tiếng Anh 'use' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'user', có nghĩa là 'sử dụng'.
Động từ 'use' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc sử dụng một vật hoặc tài nguyên. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, chẳng hạn như trong công nghệ hoặc kinh doanh.