Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. use

use

/juːs/
sử dụng

You can use this app to track your expenses.

Bạn có thể sử dụng ứng dụng này để theo dõi chi tiêu của mình.


trang trọng

Để sử dụng hoặc áp dụng một vật, công cụ, hoặc tài nguyên để một mục đích cụ thể.

She uses a laptop for work.

Cô ấy sử dụng một máy tính xách tay để làm việc.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

trang trọng

Được sử dụng hoặc được áp dụng (đối với một vật hoặc tài nguyên).

This tool is used for cutting wood.

Công cụ này được sử dụng để cắt gỗ.

Dạng bị động của động từ 'use'.

Cụm từ kết hợp

use upsử dụng hếtmake use oftận dụngput to usesử dụng

Từ đồng nghĩa

utilizeemployapplyexploit

Từ trái nghĩa

ignoreneglectabandondiscard

Cụm từ liên quan

use upđộng từ cụm
sử dụng hết
make use ofcụm từ
tận dụng
put to usecụm từ
sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng động từ 'use' đúng cách

Động từ 'use' thường được sử dụng với các danh từ hoặc từ chỉ vật hoặc tài nguyên. Ví dụ: 'I use a pen to write.' (Tôi sử dụng một cây bút để viết.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'use' với động từ

Động từ 'use' không được sử dụng với các động từ khác. Ví dụ: 'I use to run.' là sai. Bạn nên sử dụng 'I used to run.' (Tôi thường chạy.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'use' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'user', có nghĩa là 'sử dụng'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'use' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc sử dụng một vật hoặc tài nguyên. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, chẳng hạn như trong công nghệ hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

use
sử dụng
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.