urban city

/ˈɜrbən ˈsɪti/
thành phố đô thị

The urban city of New York is known for its skyscrapers and diverse culture.

Thành phố đô thị New York nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời và nền văn hóa đa dạng.


trang trọng

Thành phố có mật độ dân cư cao, cơ sở hạ tầng phát triển, và đặc trưng bởi đời sống đô thị.

Tokyo is a prime example of an urban city with advanced public transportation.

Tokyo là một ví dụ điển hình của một thành phố đô thị với hệ thống giao thông công cộng tiên tiến.

Urban cities often face challenges like pollution and overcrowding.

Các thành phố đô thị thường đối mặt với những thách thức như ô nhiễm và tình trạng quá tải dân số.

Thuật ngữ này nhấn mạnh đặc điểm đô thị của thành phố, khác biệt với các khu vực nông thôn hay bán đô thị.

Cụm từ kết hợp

urban city lifecuộc sống đô thịurban city planningquy hoạch đô thịurban city dwellerngười dân thành phố

Cụm từ liên quan

urban sprawlcụm từ
sự mở rộng đô thị không kiểm soát
urban renewalcụm từ
tái phát triển đô thị

Mẹo hay

Phân biệt 'urban city' và 'metropolis'

'Urban city' nhấn mạnh vào đặc điểm đô thị của thành phố, trong khi 'metropolis' thường ám chỉ một thành phố lớn có tầm ảnh hưởng kinh tế, chính trị hoặc văn hóa rộng lớn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'urban city' trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thích hợp khi muốn nhấn mạnh vào đặc điểm đô thị (như mật độ dân cư, cơ sở hạ tầng) của thành phố, chứ không đơn thuần chỉ là kích thước hay tầm quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'urban' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urbanus' (thuộc về thành phố), liên quan đến 'urbs' (thành phố). 'City' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cité' (thành phố), từ tiếng Latin 'civitas' (quốc gia, thành phố).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để mô tả các thành phố lớn có mức độ đô thị hóa cao. Không nên nhầm lẫn với 'downtown' (trung tâm thành phố) hay 'metropolitan area' (vùng đô thị).

Phân tích từ

urban
thuộc về thành phố, đô thị
root
+
city
thành phố
root
Từ Điển Anh Việt