up in the air
chưa được quyết địnhThe project's timeline is still up in the air.
Thời gian hoàn thành dự án vẫn chưa được quyết định.
Chưa được quyết định hoặc chưa được xác định rõ ràng, thường liên quan đến kế hoạch, thời gian hoặc kết quả.
The meeting is up in the air because the CEO hasn't confirmed the date yet.
Cuộc họp vẫn chưa được quyết định vì CEO chưa xác nhận ngày.
Their future plans are still up in the air.
Kế hoạch tương lai của họ vẫn chưa được xác định rõ.
Thường dùng để diễn tả tình trạng bất định hoặc không chắc chắn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho tình trạng chưa được quyết định, không dùng cho vật lý.
Quy tắc vàng
Từ nguyên
Gốc từ hình ảnh vật thể bay trong không trung, biểu tượng cho sự không chắc chắn.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn tả vật thể đang bay trong không trung, biểu tượng cho tình trạng không chắc chắn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, kế hoạch hoặc các quyết định quan trọng.