Looking up...
She decided to pursue her dream of becoming a doctor.
Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành một bác sĩ.
Đã quyết định hoặc chọn lựa một lựa chọn cụ thể.
After much thought, he decided to move to a new city.
Sau nhiều suy nghĩ, anh ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới.
Thường được sử dụng để chỉ sự quyết định cuối cùng sau khi cân nhắc.
Được xác định hoặc giải quyết một vấn đề.
The court decided the case in favor of the plaintiff.
Tòa án đã quyết định vụ việc về phía nguyên đơn.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là đưa ra một quyết định chính thức.
Từ 'decided' thường được sử dụng ở thì quá khứ để chỉ sự quyết định cuối cùng.
Từ này thường được sử dụng khi một quyết định đã được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ gốc tiếng Anh 'decide', từ tiếng Latin 'decidere' có nghĩa là 'cắt ra, phân định'.
Thường được sử dụng trong quá khứ để chỉ sự quyết định cuối cùng. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cá nhân hoặc chuyên nghiệp.