untested performance

/ʌnˈtɛstɪd pərˈfɔːrməns/
hiệu suất chưa được kiểm tra

The new software's untested performance raised concerns among users.

Hiệu suất chưa được kiểm tra của phần mềm mới đã gây lo ngại cho người dùng.


Công nghệ
chuyên ngành

Hiệu suất hoặc khả năng hoạt động của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình chưa được kiểm tra hoặc đánh giá đầy đủ trước khi sử dụng.

Engineers were worried about the untested performance of the prototype in extreme conditions.

Các kỹ sư lo lắng về hiệu suất chưa được kiểm tra của mẫu thử trong điều kiện cực đoan.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và kinh doanh để mô tả rủi ro khi sử dụng sản phẩm chưa được kiểm tra.

Cụm từ kết hợp

untested performancehiệu suất chưa được kiểm tratested performancehiệu suất đã được kiểm tra

Cụm từ liên quan

tested performancecụm từ
hiệu suất đã được kiểm tra
performance testingcụm từ
kiểm tra hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về rủi ro của sản phẩm hoặc hệ thống chưa được kiểm tra.

Quy tắc vàng

Cẩn thận khi sử dụng

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh về rủi ro hoặc không chắc chắn về hiệu suất của một sản phẩm hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'untested' (chưa được kiểm tra) và 'performance' (hiệu suất), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh để mô tả rủi ro khi sử dụng sản phẩm hoặc hệ thống chưa được kiểm tra.

Phân tích từ

untested
chưa được kiểm tra
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt