Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unemployed

unemployed

/ˌʌnɪmˈplɔɪd/
thất nghiệp

She has been unemployed for six months.

Cô ấy đã thất nghiệp sáu tháng rồi.


trang trọng

không có việc làm, không có thu nhập từ công việc

The government is providing support for the unemployed.

Chính phủ đang cung cấp hỗ trợ cho những người thất nghiệp.

He was unemployed during the economic crisis.

Anh ấy đã thất nghiệp trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

Thường dùng để chỉ trạng thái không có việc làm, khác với 'jobless' (mang tính tạm thời) hay 'out of work' (ít trang trọng hơn).

Cụm từ kết hợp

long-term unemployedthất nghiệp lâu dàiunemployed ratetỷ lệ thất nghiệpunemployed benefitstrợ cấp thất nghiệp

Từ đồng nghĩa

joblessout of worklaid off

Từ trái nghĩa

employedhiredworking

Mẹo hay

Phân biệt 'unemployed' và 'jobless'

'Unemployed' thường chỉ tình trạng không có việc làm trong thời gian dài hoặc do hoàn cảnh kinh tế, trong khi 'jobless' có thể mang nghĩa tạm thời hoặc không chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Tránh dùng 'unemployed' để chỉ những tình huống thoáng qua hoặc không nghiêm trọng. Thay vào đó, dùng 'out of work' hoặc 'laid off' cho ngữ cảnh ít trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'un-' (tiền tố phủ định) + 'employed' (quá khứ phân từ của 'employ' - thuê, tuyển dụng). Xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa 'không có việc làm'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình trạng không có việc làm, thường trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội. Có thể kết hợp với danh từ để chỉ nhóm người thất nghiệp (e.g., 'the unemployed' - những người thất nghiệp).

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định
prefix
+
employed
quá khứ phân từ của 'employ' (thuê, tuyển dụng)
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.