Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. track down information

track down information

/træk daʊn ɪnfəˈmeɪʃən/◆động từ cụm
tìm kiếm thông tin

The detective tracked down information about the suspect's whereabouts.

Cảnh sát đã tìm kiếm thông tin về nơi ở của nghi phạm.


thông thường

Tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng và có hệ thống để tìm ra nguồn gốc hoặc chi tiết cụ thể.

She spent hours tracking down information about her family history.

Cô ấy đã dành nhiều giờ để tìm kiếm thông tin về lịch sử gia đình của mình.

Journalists often track down information from multiple sources to verify facts.

Những nhà báo thường tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để xác minh sự thật.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tìm kiếm thông tin quan trọng hoặc khó tìm.

Cụm từ kết hợp

track down evidencetìm kiếm bằng chứngtrack down a sourcetìm kiếm nguồn gốc

Từ đồng nghĩa

investigateresearchdig up information

Từ trái nghĩa

ignoreoverlook

Cụm từ liên quan

dig up informationđộng từ cụm
tìm kiếm thông tin
follow a leadcụm từ
theo dõi một đường dẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, điều tra, hoặc nghiên cứu, nơi tìm kiếm thông tin chi tiết là rất quan trọng.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng trong các tình huống thông thường

Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống thông thường như tìm kiếm thông tin đơn giản, mà chỉ nên được sử dụng khi cần tìm kiếm thông tin quan trọng hoặc khó tìm.

Nguồn gốc từ

Từ 'track' có nghĩa là theo dõi hoặc tìm kiếm, còn 'down' trong ngữ cảnh này có nghĩa là một cách có hệ thống. Cụm từ này bắt nguồn từ việc tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tìm kiếm thông tin chi tiết hoặc khó tìm. Nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, điều tra, hoặc nghiên cứu.

Phân tích từ

track
theo dõi, tìm kiếm
root
+
down
một cách có hệ thống
particle
+
information
thông tin
object
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.