tone
giọng điệuShe spoke in a calm tone.
Cô ấy nói bằng giọng điệu bình tĩnh.
Giọng nói hoặc âm thanh của một người, thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.
His tone was serious when he gave the warning.
Giọng của anh ấy rất nghiêm túc khi anh cảnh báo.
Từ này thường được dùng để mô tả cách nói của người nói.
Màu sắc hoặc sắc độ của một hình ảnh hoặc màn hình.
The photographer adjusted the tone of the photo to make it warmer.
Nhiếp ảnh gia điều chỉnh sắc độ của bức ảnh để nó ấm hơn.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'tone' có thể chỉ đến màu sắc hoặc độ sáng của hình ảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'tone' trong ngữ cảnh đúng
Lưu ý rằng 'tone' có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc màu sắc, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'tone' và 'tune'
'Tone' liên quan đến giọng nói hoặc màu sắc, còn 'tune' liên quan đến âm nhạc hoặc điều chỉnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'tone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tónos', có nghĩa là 'cường độ' hoặc 'cân bằng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tone' có thể dùng để mô tả giọng nói, âm thanh hoặc màu sắc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.