Looking up...
Vietnamese is a tonal language.
Tiếng Việt là một ngôn ngữ thuộc về thanh điệu.
Liên quan đến thanh điệu (trong ngôn ngữ học).
The tonal system in Mandarin Chinese has four tones.
Hệ thống thanh điệu trong tiếng Quan Thoại có bốn thanh.
Áp dụng cho các ngôn ngữ sử dụng thanh điệu để phân biệt nghĩa, như tiếng Việt, tiếng Quan Thoại, tiếng Thái.
Có âm sắc, giai điệu (trong âm nhạc).
The song has a beautiful tonal quality.
Bài hát có chất lượng giai điệu tuyệt đẹp.
Thường dùng để mô tả âm thanh có giai điệu rõ ràng.
Thuộc về tông màu (trong nghệ thuật hoặc thiết kế).
The artist used tonal variations to create depth in the painting.
Họa sĩ sử dụng các biến thể tông màu để tạo chiều sâu cho bức tranh.
Tương phản với màu sắc rực rỡ, tập trung vào sắc thái nhạt đậm.
Từ 'tonal' trong ngôn ngữ học chỉ ngôn ngữ sử dụng thanh điệu để thay đổi nghĩa từ. Ví dụ: 'ma' trong tiếng Việt có thể là 'ma' (ghost) hoặc 'mà' (but) tùy vào thanh điệu. Không nhầm lẫn với 'tone' (giọng nói) trong giao tiếp.
Khi nói về ngôn ngữ, luôn dùng 'tonal language' (ngôn ngữ thuộc về thanh điệu) để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 'Tiếng Việt là ngôn ngữ thuộc về thanh điệu.'
Từ tiếng Anh *tonal*, bắt nguồn từ tiếng Latin *tonus* (thanh điệu, âm thanh), thông qua tiếng Pháp *tonal*.
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'tonal' chỉ các ngôn ngữ sử dụng thanh điệu (như tiếng Việt, tiếng Quan Thoại). Không nhầm lẫn với 'tonal' trong âm nhạc (liên quan đến giai điệu) hoặc nghệ thuật (liên quan đến tông màu).