Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tonal

tonal

/ˈtoʊnəl/

Cosa significa "tonal"?

thuộc về thanh điệu

Vietnamese is a tonal language.

Tiếng Việt là một ngôn ngữ thuộc về thanh điệu.


Come usare "tonal" correttamente?

chuyên ngành

Liên quan đến thanh điệu (trong ngôn ngữ học).

The tonal system in Mandarin Chinese has four tones.

Hệ thống thanh điệu trong tiếng Quan Thoại có bốn thanh.

Áp dụng cho các ngôn ngữ sử dụng thanh điệu để phân biệt nghĩa, như tiếng Việt, tiếng Quan Thoại, tiếng Thái.

chuyên ngành

Có âm sắc, giai điệu (trong âm nhạc).

The song has a beautiful tonal quality.

Bài hát có chất lượng giai điệu tuyệt đẹp.

Thường dùng để mô tả âm thanh có giai điệu rõ ràng.

chuyên ngành

Thuộc về tông màu (trong nghệ thuật hoặc thiết kế).

The artist used tonal variations to create depth in the painting.

Họa sĩ sử dụng các biến thể tông màu để tạo chiều sâu cho bức tranh.

Tương phản với màu sắc rực rỡ, tập trung vào sắc thái nhạt đậm.

Cụm từ kết hợp

tonal languagengôn ngữ thuộc về thanh điệutonal musicâm nhạc có giai điệutonal qualitychất lượng giai điệu

Từ đồng nghĩa

melodicpitch-basedtonal quality

Từ trái nghĩa

atonaldissonant

Mẹo hay

Phân biệt 'tonal' trong ngôn ngữ học

Từ 'tonal' trong ngôn ngữ học chỉ ngôn ngữ sử dụng thanh điệu để thay đổi nghĩa từ. Ví dụ: 'ma' trong tiếng Việt có thể là 'ma' (ghost) hoặc 'mà' (but) tùy vào thanh điệu. Không nhầm lẫn với 'tone' (giọng nói) trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tonal' chính xác

Khi nói về ngôn ngữ, luôn dùng 'tonal language' (ngôn ngữ thuộc về thanh điệu) để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 'Tiếng Việt là ngôn ngữ thuộc về thanh điệu.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh *tonal*, bắt nguồn từ tiếng Latin *tonus* (thanh điệu, âm thanh), thông qua tiếng Pháp *tonal*.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'tonal' chỉ các ngôn ngữ sử dụng thanh điệu (như tiếng Việt, tiếng Quan Thoại). Không nhầm lẫn với 'tonal' trong âm nhạc (liên quan đến giai điệu) hoặc nghệ thuật (liên quan đến tông màu).

Phân tích từ

tone
thanh điệu
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.