Looking up...
The kidnappers tied the victim up before demanding a ransom.
Kẻ bắt cóc đã bắt giam nạn nhân trước khi đòi tiền chuộc.
Bắt giam hoặc giam canh ai đó bằng cách buộc họ bằng dây hoặc vật liệu khác để ngăn chặn họ di chuyển tự do.
The police tied the suspect up while waiting for backup.
Cảnh sát đã bắt giam nghi phạm trong khi chờ viện binh.
She tied the child up with a rope to keep them from running away.
Cô ấy đã buộc đứa trẻ bằng dây để ngăn chặn họ chạy trốn.
Thường được sử dụng trong các tình huống như bắt giữ tội phạm, giải trí hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
Dùng 'tie someone up' khi muốn nói về việc bắt giam hoặc giam canh ai đó bằng cách buộc họ.
Nó chỉ dùng khi có hành động vật lý buộc ai đó, không dùng để chỉ bắt giam tinh thần.
Từ gốc 'tie' có nghĩa là 'buộc' và 'up' được sử dụng để chỉ hành động giam canh hoặc bắt giam ai đó.
Thường được sử dụng trong các tình huống như bắt giữ tội phạm, giải trí hoặc trong các tình huống khẩn cấp.