sweep

/swiːp/
quét

She swept the floor with a broom.

Cô ấy quét sàn bằng cái chổi.


thông thường

Dùng cái chổi hoặc dụng cụ tương tự để dọn dẹp bụi bẩn hoặc vật liệu rải rác.

The janitor sweeps the hallway every morning.

Thợ vệ sinh quét hành lang mỗi buổi sáng.

Thường dùng với các vật dụng như chổi, máy hút bụi, hoặc dụng cụ chuyên dụng.

thông thường

Làm cho sạch một khu vực bằng cách dọn dẹp hoặc loại bỏ vật liệu không mong muốn.

The storm swept the beach clean.

Cơn bão đã làm sạch bãi biển.

Có thể dùng để mô tả tác động của thiên nhiên hoặc sự kiện.

thông thường

Chuyển động nhanh và mạnh qua một khu vực, thường để thu thập hoặc loại bỏ vật liệu.

The wind swept the leaves into a pile.

Gió đã thổi lá cây thành một đống.

Dùng để mô tả hành động của gió, nước, hoặc các lực tự nhiên khác.

Cụm từ kết hợp

sweep the floorquét sànsweep awayquét sạch, xua đisweep under the rugche giấu, giấu kín

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sweep under the rugthành ngữ
giấu kín, che giấu
sweep the boardthành ngữ
thắng tất cả, giành chiến thắng hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'sweep' với các vật dụng

Từ 'sweep' thường dùng với các vật dụng như chổi, máy hút bụi, hoặc dụng cụ chuyên dụng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sweep' và 'clean'

'Sweep' thường dùng để mô tả hành động quét sàn hoặc dọn dẹp bụi bẩn, trong khi 'clean' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng để mô tả hành động làm sạch một cách tổng quát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sweep', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swēpan', có nghĩa là 'quét'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sweep' thường dùng để mô tả hành động quét sàn hoặc dọn dẹp bụi bẩn. Nó cũng có thể dùng để mô tả tác động của thiên nhiên hoặc sự kiện.

Phân tích từ

sweep
quét
root
Từ Điển Anh Việt