Looking up...
Her presentation was succinct and to the point.
Bài thuyết trình của cô ấy ngắn gọn và trực tiếp.
Ngắn gọn, rõ ràng, không dư thừa.
The report was succinct, covering all key points in just two pages.
Báo cáo ngắn gọn, bao gồm tất cả các điểm quan trọng trong chỉ hai trang.
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng.
Từ 'succinct' thường dùng để mô tả văn bản ngắn gọn, rõ ràng, phù hợp với các báo cáo, email hoặc bài thuyết trình.
Từ gốc Latin 'succinctus', có nghĩa là 'được gói gọn'.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự ngắn gọn và rõ ràng.