strain
sự căng thẳngThe long work hours put a lot of strain on her health.
Các giờ làm việc dài gây ra rất nhiều căng thẳng cho sức khỏe của cô ấy.
sự căng thẳng, áp lực
Financial problems put a lot of strain on their marriage.
Các vấn đề về tiền bạc gây ra rất nhiều áp lực cho cuộc hôn nhân của họ.
Thường dùng để chỉ sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.
sự căng, sự căng chắc
The bridge was designed to withstand extreme strain.
Cầu được thiết kế để chịu được áp lực cực đoan.
Trong kỹ thuật, strain thường chỉ sự căng của vật liệu dưới tác dụng của lực.
sự căng thẳng giữa các nhóm hoặc cá nhân
There is a growing strain between the two communities.
Đã có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa hai cộng đồng.
Dùng để mô tả sự căng thẳng xã hội hoặc xung đột.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'strain' trong ngữ cảnh xã hội
Khi nói về sự căng thẳng giữa các nhóm hoặc cá nhân, 'strain' thường dùng để mô tả xung đột hoặc căng thẳng xã hội.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'strain' và 'stress'
'Strain' thường dùng để chỉ sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần, còn 'stress' thường dùng để chỉ áp lực tâm lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'streon' có nghĩa là 'sợi, dây'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'strain' thường dùng để chỉ sự căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần.