pressure

/ˈprɛʃər/
áp lực

The pressure at work is overwhelming.

Áp lực ở công việc quá nặng nề.


chuyên ngành

Lực tác động trên một diện tích nhất định, thường được đo bằng đơn vị Pascal (Pa).

The pressure inside a tire is measured in PSI.

Áp lực bên trong lốp xe được đo bằng đơn vị PSI.

Trong vật lý, áp lực là một đại lượng vector có hướng và cường độ.

thông thường

Áp lực tâm lý hoặc xã hội, cảm giác bị ép buộc hoặc bị đòi hỏi cao.

She felt the pressure to succeed in her career.

Cô ấy cảm thấy áp lực phải thành công trong sự nghiệp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Y học
chuyên ngành

Áp lực trong y học, đặc biệt là áp lực máu.

High blood pressure can lead to serious health issues.

Áp lực máu cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Trong y học, áp lực máu là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

blood pressureáp lực máupeer pressureáp lực từ đồng nghiệpair pressureáp lực không khí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'pressure' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Áp lực trong vật lý

Áp lực trong vật lý được tính bằng lực chia cho diện tích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pressura', có nghĩa là 'sự ép' hoặc 'sự nén'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pressure' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật lý, y học đến tâm lý xã hội.

Phân tích từ

press
ép
root
+
-ure
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt