stove
bếpShe turned on the stove to boil water.
Cô ấy bật bếp lên để đun nước.
chung
Thiết bị dùng để nấu ăn, thường có bếp gas hoặc điện.
The kitchen has a modern electric stove.
Nhà bếp có một chiếc bếp điện hiện đại.
Có thể chỉ bếp gas, bếp điện, hoặc bếp củi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Distinguish stove vs. oven
Stove = bếp (nấu ăn trên bếp); Oven = lò nướng (nướng thực phẩm).
Nguồn gốc từ
Từ Old English “stofa”, nghĩa là phòng, nơi có lửa; sau này chỉ thiết bị nấu ăn.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, “stove” thường dịch là “bếp”. Đừng nhầm lẫn với “oven” (lò nướng).
Từ Điển Anh Việt