Looking up...
I need to go to the store to buy some groceries.
Tôi cần đi cửa hàng để mua một số đồ ăn.
Một nơi bán hàng hóa cho khách hàng.
The store sells fresh fruits and vegetables.
Cửa hàng bán trái cây và rau tươi.
Thường dùng để chỉ cửa hàng bán lẻ.
Kho chứa hàng hóa.
The company has a large store for its products.
Công ty có một kho lớn để lưu trữ sản phẩm của họ.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý kho.
Lưu ý rằng 'store' có thể dùng cho cả cửa hàng bán lẻ và kho chứa hàng hóa.
Khi dùng 'store' để chỉ cửa hàng, thường thêm 'the' trước nó (the store).
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'kho' hoặc 'cửa hàng'.
Từ 'store' thường dùng để chỉ cửa hàng bán lẻ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ kho chứa hàng hóa.