staff member
nhân viênThe hotel has friendly staff members who assist guests.
Khách sạn có những nhân viên thân thiện giúp đỡ khách.
Một người làm việc cho một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan, thường là một phần của nhóm nhân viên.
All staff members must attend the mandatory training session.
Tất cả nhân viên phải tham dự buổi học tập bắt buộc.
Thường dùng để chỉ những người làm việc trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'staff member' thường dùng trong các tổ chức hoặc doanh nghiệp, không dùng cho những người tự do hoặc tự do hợp đồng.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ 'staff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæf', có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'cây treo', sau đó được dùng để chỉ nhóm người làm việc cho một tổ chức. 'Member' có nghĩa là 'thành viên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tổ chức, công ty, hoặc cơ quan để chỉ những người làm việc trong đó. Có thể dùng cho cả nhân viên toàn thời gian và bán thời gian.