spokesperson
người phát ngônThe company appointed a spokesperson to address the media.
Công ty đã bổ nhiệm một người phát ngôn để đối mặt với truyền thông.
Người đại diện chính thức của một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân, chịu trách nhiệm truyền đạt thông tin, quan điểm và phản hồi với công chúng hoặc truyền thông.
The spokesperson clarified the policy details during the press conference.
Người phát ngôn đã làm rõ chi tiết chính sách trong cuộc họp báo.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chính trị, kinh doanh.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức (company, government, team) và các động từ như 'announce', 'clarify', 'respond'.
Nguồn gốc từ
From 'spoke' (as in speaking) + 'person', emerged in the mid-20th century as a gender-neutral alternative.
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng để chỉ người đại diện nói thay cho một tổ chức hoặc cá nhân, thường trong các tình huống chính thức hoặc trước công chúng.