Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spoil

spoil

/spɔɪl/
làm hỏng

The rain spoiled our picnic plans.

Cơn mưa đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.


chung

làm hỏng, phá hỏng (kế hoạch, sự kiện, đồ vật)

Too much salt can spoil the dish.

Quá nhiều muối có thể làm hỏng món ăn.

The child spoiled the surprise by telling everyone.

Đứa trẻ đã làm hỏng bất ngờ khi kể cho mọi người nghe.

Thường dùng cho vật chất (đồ ăn, đồ vật) hoặc kế hoạch, sự kiện.

chung

làm hư hỏng, làm hỏng tính cách (trẻ em)

Parents should not spoil their children too much.

Cha mẹ không nên chiều chuộng con cái quá nhiều.

Thường liên quan đến việc nuông chiều quá mức.

chung

làm hỏng (thực phẩm, đồ ăn)

The milk spoiled because we forgot to refrigerate it.

Sữa đã bị hỏng vì chúng tôi quên bảo quản lạnh.

Dùng cho thực phẩm bị ôi thiu, hỏng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

hư hỏng (máy móc, thiết bị)

The software update spoiled the system's performance.

Bản cập nhật phần mềm đã làm hỏng hiệu suất của hệ thống.

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

spoil a childchiều chuộng trẻ conspoil the funlàm mất vuispoil the surpriselàm hỏng bất ngờspoil foodlàm hỏng thức ăn

Từ đồng nghĩa

ruindamagemarblightgo bad

Từ trái nghĩa

preservesaveimproveenhance

Cụm từ liên quan

spoiled for choicecụm từ
quá nhiều lựa chọn khiến khó quyết định

Mẹo hay

Phân biệt 'spoil' và 'ruin'

'Spoil' thường ám chỉ sự hỏng hóc nhẹ hoặc mất đi giá trị sử dụng (ví dụ: đồ ăn hỏng, kế hoạch thất bại). 'Ruin' mang nghĩa nghiêm trọng hơn, chỉ sự phá hủy hoàn toàn hoặc không thể cứu vãn (ví dụ: phá hủy sự nghiệp, hủy hoại cuộc sống).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'spoil' với trẻ em

Khi nói 'spoil a child', nghĩa là chiều chuộng trẻ quá mức khiến chúng trở nên ích kỷ, không nghe lời. Không nên lẫn lộn với 'spoil' trong nghĩa 'làm hỏng' (ví dụ: đồ chơi hỏng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'spoilen' (thời kỳ Trung cổ), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'espoillier' (tước đoạt, cướp bóc), cuối cùng từ tiếng Latin 'spoliare' (tước đoạt). Ban đầu mang nghĩa 'tước đoạt tài sản', sau đó phát triển thành 'làm hỏng, phá hủy'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Spoil' có thể mang nghĩa tiêu cực (làm hỏng) hoặc tích cực (chiều chuộng) tùy ngữ cảnh. 2. Khi nói về trẻ em, 'spoil' thường ám chỉ sự chiều chuộng quá mức dẫn đến tính cách xấu. 3. Trong lĩnh vực ẩm thực, 'spoil' chỉ thực phẩm bị hỏng do vi khuẩn hoặc điều kiện bảo quản không tốt.

Phân tích từ

spoil
làm hỏng, phá hủy
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.