shrug
nhún vaiShe shrugged and said she didn't know.
Cô ấy nhún vai và nói rằng cô ấy không biết.
nhún vai (để biểu thị sự không quan tâm, không biết hoặc thờ ơ)
When asked about the missing keys, he just shrugged.
Khi được hỏi về chìa khóa bị mất, anh ấy chỉ nhún vai.
She shrugged off the criticism and continued working.
Cô ấy bỏ qua những lời chỉ trích và tiếp tục làm việc.
Thường dùng khi ai đó không muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác 'shrug' trong ngữ cảnh
Từ này thường đi kèm với các trạng từ như 'just' (he just shrugged) hoặc 'simply' (she simply shrugged) để nhấn mạnh sự thờ ơ.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'shrug' và 'ignore'
'Shrug' mang ý nghĩa thể hiện cử chỉ vật lý kèm theo thái độ thờ ơ, trong khi 'ignore' chỉ đơn thuần là không quan tâm hoặc lờ đi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'scrūgan' (co lại, rút lại), liên quan đến cử động thể chất của việc nhún vai.
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường đi kèm với 'shoulders' (nhún vai) nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành 'shrug'.