shrug

/ʃrʌɡ/
nhún vai

She shrugged and said she didn't know.

Cô ấy nhún vai và nói rằng cô ấy không biết.


neutral

nhún vai (để biểu thị sự không quan tâm, không biết hoặc thờ ơ)

When asked about the missing keys, he just shrugged.

Khi được hỏi về chìa khóa bị mất, anh ấy chỉ nhún vai.

She shrugged off the criticism and continued working.

Cô ấy bỏ qua những lời chỉ trích và tiếp tục làm việc.

Thường dùng khi ai đó không muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc không quan tâm đến điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

shrug offbỏ qua, coi nhẹ (một vấn đề, lời phê bình)shrug one's shouldersnhún vai (hành động cụ thể)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shrug it offđộng từ cụm
bỏ qua một cách dễ dàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác 'shrug' trong ngữ cảnh

Từ này thường đi kèm với các trạng từ như 'just' (he just shrugged) hoặc 'simply' (she simply shrugged) để nhấn mạnh sự thờ ơ.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'shrug' và 'ignore'

'Shrug' mang ý nghĩa thể hiện cử chỉ vật lý kèm theo thái độ thờ ơ, trong khi 'ignore' chỉ đơn thuần là không quan tâm hoặc lờ đi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scrūgan' (co lại, rút lại), liên quan đến cử động thể chất của việc nhún vai.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với 'shoulders' (nhún vai) nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường rút gọn thành 'shrug'.

Phân tích từ

shrug
hành động nhún vai
root
Từ Điển Anh Việt