Looking up...
The actor memorized his script before the performance.
Diễn viên đã nhớ bài diễn trước khi biểu diễn.
Bản sao văn bản hoặc lời thoại được viết sẵn cho một vở kịch, phim, hoặc chương trình truyền hình.
The director gave the actors their scripts for the new play.
Đạo diễn đã trao cho diễn viên bản kịch bản cho vở kịch mới.
Trong ngành điện ảnh và truyền hình, 'script' thường đề cập đến kịch bản.
Một tập hợp các lệnh hoặc mã được sử dụng để điều khiển máy tính hoặc phần mềm.
The developer wrote a script to automate the backup process.
Nhà phát triển đã viết một kịch bản để tự động hóa quá trình sao lưu.
Trong lập trình, 'script' thường đề cập đến mã nguồn ngắn hoặc tập lệnh.
Ký tự hoặc chữ viết được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc hệ thống ghi chép.
The ancient script was difficult to decipher.
Ký tự cổ đại khó để giải mã.
Trong ngữ văn học, 'script' có thể đề cập đến hệ thống chữ viết.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'script'. Trong điện ảnh, nó thường đề cập đến kịch bản, trong khi trong lập trình, nó đề cập đến mã nguồn.
'Script' thường đề cập đến bản sao văn bản hoặc kịch bản, trong khi 'manuscript' đề cập đến bản thảo gốc của một tác phẩm.
Từ tiếng Anh 'script' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scriptum', nghĩa là 'được viết'.
Trong tiếng Anh, 'script' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong điện ảnh và truyền hình, nó thường đề cập đến kịch bản. Trong lập trình, nó đề cập đến mã nguồn hoặc tập lệnh.