Looking up...
The scratchiness of the wool sweater made her uncomfortable.
Sự khô khát của áo len làm cô ấy không thoải mái.
Tính chất gây ngứa hoặc gây cảm giác khô khát trên da.
The scratchiness of the new jacket was unbearable.
Sự khô khát của áo khoác mới quá khó chịu.
Thường dùng để mô tả chất liệu vải hoặc vật liệu gây ngứa.
Dùng 'scratchiness' để mô tả vật liệu gây ngứa, không dùng cho cảm giác ngứa do bệnh lý.
Từ 'scratchiness' bắt nguồn từ động từ 'scratch' (ngứa) và hậu tố '-ness' (tính chất).
Thường dùng để mô tả chất liệu gây ngứa hoặc cảm giác không thoải mái trên da.