right after that
ngay sau đóShe left right after that.
Cô ấy đã rời đi ngay sau đó.
thông thường
Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.
He called me right after that.
Anh ấy gọi cho tôi ngay sau đó.
The meeting ended, and right after that, we went to lunch.
Buổi họp kết thúc, và ngay sau đó, chúng tôi đi ăn trưa.
Thường dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu chuyện
Bạn có thể dùng 'right after that' để mô tả một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác trong câu chuyện.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'right' (ngay) và 'after that' (sau đó), dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu chuyện hoặc khi mô tả một chuỗi sự kiện.
Phân tích từ
right
ngay
adverbafter that
sau đó
phraseTừ Điển Anh Việt