report honestly

/rɪˈpɔːrt ˈɒnɪstli/
báo cáo một cách chân thực

She decided to report honestly about the project's progress.

Cô ấy quyết định báo cáo một cách chân thực về tiến độ của dự án.


trang trọng

Báo cáo một cách trung thực và không che giấu thông tin, ngay cả khi nó có thể gây bất lợi.

The manager asked all employees to report honestly about their work performance.

Quản lý yêu cầu tất cả nhân viên báo cáo một cách chân thực về hiệu suất làm việc của họ.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

report honestly aboutbáo cáo một cách chân thực vềreport honestly tobáo cáo một cách chân thực với

Cụm từ liên quan

be transparentcụm từ
làm việc minh bạch

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo chính thức hoặc khi cần minh bạch thông tin.

Quy tắc vàng

Trung thực là quan trọng nhất

Trong nhiều tình huống, trung thực là yếu tố quan trọng nhất, ngay cả khi nó có thể gây bất lợi cho cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'reporter' (mang lại), và 'honestly' từ 'honest' (trung thực).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như báo cáo công việc, tài chính, hoặc pháp lý.

Phân tích từ

report
báo cáo
root
+
honestly
trung thực
adverb
Từ Điển Anh Việt