report honestly
báo cáo một cách chân thựcShe decided to report honestly about the project's progress.
Cô ấy quyết định báo cáo một cách chân thực về tiến độ của dự án.
Báo cáo một cách trung thực và không che giấu thông tin, ngay cả khi nó có thể gây bất lợi.
The manager asked all employees to report honestly about their work performance.
Quản lý yêu cầu tất cả nhân viên báo cáo một cách chân thực về hiệu suất làm việc của họ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp
Câu này thường được sử dụng trong các báo cáo chính thức hoặc khi cần minh bạch thông tin.
Quy tắc vàng
Trung thực là quan trọng nhất
Trong nhiều tình huống, trung thực là yếu tố quan trọng nhất, ngay cả khi nó có thể gây bất lợi cho cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ 'report' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'reporter' (mang lại), và 'honestly' từ 'honest' (trung thực).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như báo cáo công việc, tài chính, hoặc pháp lý.