rely
được tin cậyYou can rely on her to finish the project on time.
Bạn có thể tin cậy cô ấy sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
tin tưởng và dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để giúp đỡ hoặc hỗ trợ
We rely on our team to deliver quality work.
Chúng tôi dựa vào đội ngũ của mình để giao phó công việc chất lượng.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.
dựa vào, phụ thuộc vào
I rely on my phone for everything.
Tôi phụ thuộc vào điện thoại của mình cho mọi thứ.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'rely on' khi muốn nhấn mạnh sự phụ thuộc vào một nguồn hỗ trợ.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Rely' thường đi kèm với 'on' để tạo thành cụm từ 'rely on'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'rely' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'relier' (kết nối) và tiếng Latin 'religare' (gắn kết).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với cấu trúc 'rely on' hoặc 'rely heavily on'.