Looking up...
This medicine will relieve your pain.
Thuốc này sẽ làm giảm bớt cơn đau của bạn.
làm cho bớt đau đớn, khó chịu hoặc căng thẳng
A warm bath can relieve muscle tension.
Tắm nước ấm có thể làm giảm căng thẳng cơ bắp.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm giác thể chất hoặc tinh thần như 'pain' (đau), 'stress' (căng thẳng), 'anxiety' (lo âu).
giải tỏa, xoa dịu (tình cảm, cảm xúc tiêu cực)
She helped relieve his anxiety about the interview.
Cô ấy đã giúp anh ấy xoa dịu nỗi lo về buổi phỏng vấn.
Thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc như 'anxiety' (lo âu), 'fear' (sợ hãi), 'guilt' (tội lỗi).
thay phiên, thay thế (trong công việc)
Can you relieve the guard at 6 PM?
Bạn có thể thay phiên người trực canh lúc 6 giờ chiều không?
Thường dùng trong ngữ cảnh quân đội, y tế hoặc công việc ca kíp.
làm nhẹ gánh nặng (nghĩa bóng)
The discovery relieved the family of their financial burden.
Phát hiện này đã làm nhẹ gánh nặng tài chính của gia đình.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
'Relieve' nhấn mạnh vào việc giảm bớt cảm giác khó chịu (thường chủ quan), trong khi 'alleviate' nhấn mạnh vào việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng (thường khách quan). Ví dụ: 'The medicine relieved his headache' (thuốc làm anh ấy đỡ đau đầu hơn) vs. 'The new policy alleviated traffic congestion' (chính sách mới làm giảm bớt ùn tắc giao thông).
1. relieve + noun (đối tượng chịu tác động): 'The news relieved her fears.' 2. relieve + someone + of + noun (miễn nhiệm): 'The manager was relieved of his duties.' 3. relieve + oneself (đi vệ sinh): 'He excused himself to relieve himself.'
Từ tiếng Latin 'relevare' (nâng lên, giảm bớt), kết hợp từ 're-' (lại, trở lại) + 'levare' (nâng, nhấc). Ban đầu mang nghĩa 'nâng lên' (như trong 'relieve a burden'), sau phát triển thành nghĩa 'làm giảm nhẹ' (thế kỷ 15).
1. 'Relieve' thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm giác tiêu cực (pain, stress, anxiety) hoặc nghĩa vụ (duty, responsibility). 2. Không dùng 'relieve' để chỉ sự loại bỏ hoàn toàn vấn đề (dùng 'eliminate' hoặc 'remove' thay thế). 3. Trong ngữ cảnh quân đội, 'relieve' có nghĩa là thay phiên canh gác.