Looking up...
He has red-green color blindness, so he can't distinguish between traffic lights easily.
Anh ta bị mù màu đỏ xanh, nên không phân biệt được đèn giao thông dễ dàng.
Một tình trạng thị lực trong đó người bị ảnh hưởng khó phân biệt được màu đỏ và màu xanh.
Red-green color blindness is a common type of color vision deficiency.
Mù màu đỏ xanh là một loại suy giảm thị lực màu phổ biến.
Thường do sự thiếu hụt của các tế bào cảm nhận màu đỏ và xanh trong mắt.
Không nên gọi là 'mù màu hoàn toàn' nếu chỉ bị mù màu đỏ xanh.
Từ ghép từ 'red' (đỏ), 'green' (xanh) và 'color blind' (mù màu).
Thường được sử dụng trong y học để mô tả một loại suy giảm thị lực màu cụ thể.