Looking up...
She set a new world record in swimming.
Cô ấy đã lập kỷ lục thế giới trong bơi lội.
Một bản ghi hoặc ghi chép của thông tin, sự kiện hoặc dữ liệu.
He kept a record of all his expenses.
Anh ấy ghi lại tất cả các khoản chi tiêu của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thông tin hoặc lưu trữ.
Kỷ lục, số liệu cao nhất hoặc tốt nhất đã được đạt được trong một lĩnh vực nhất định.
The athlete broke the world record in the 100-meter dash.
Vận động viên đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc đua 100 mét.
Thường dùng trong thể thao, khoa học hoặc các lĩnh vực khác.
Để ghi lại hoặc lưu trữ thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện.
The camera records everything in high definition.
Máy ảnh ghi lại mọi thứ với độ phân giải cao.
Dùng như một động từ, có nghĩa là ghi lại hoặc lưu trữ.
'Record' có thể dùng như danh từ để chỉ một bản ghi hoặc kỷ lục, hoặc như động từ để chỉ hành động ghi lại thông tin.
Thường đi kèm với các từ như 'keep', 'set', hoặc 'break' để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Từ gốc Latin 'recordare' có nghĩa là 'nhớ lại' hoặc 'ghi lại'.
Trong tiếng Anh, 'record' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.