Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. record

record

/ˈrɛk.ɔːd/
bản ghi

She set a new world record in swimming.

Cô ấy đã lập kỷ lục thế giới trong bơi lội.


chung

Một bản ghi hoặc ghi chép của thông tin, sự kiện hoặc dữ liệu.

He kept a record of all his expenses.

Anh ấy ghi lại tất cả các khoản chi tiêu của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thông tin hoặc lưu trữ.

chung

Kỷ lục, số liệu cao nhất hoặc tốt nhất đã được đạt được trong một lĩnh vực nhất định.

The athlete broke the world record in the 100-meter dash.

Vận động viên đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc đua 100 mét.

Thường dùng trong thể thao, khoa học hoặc các lĩnh vực khác.

chung

Để ghi lại hoặc lưu trữ thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện.

The camera records everything in high definition.

Máy ảnh ghi lại mọi thứ với độ phân giải cao.

Dùng như một động từ, có nghĩa là ghi lại hoặc lưu trữ.

Cụm từ kết hợp

set a recordlập kỷ lụcbreak a recordphá kỷ lụckeep a recordghi lại

Từ đồng nghĩa

documentregisterlogachievement

Từ trái nghĩa

erasedeleteforget

Cụm từ liên quan

record-breakingcụm từ
phá kỷ lục
record holdercụm từ
người giữ kỷ lục

Mẹo hay

Sử dụng 'record' như danh từ và động từ

'Record' có thể dùng như danh từ để chỉ một bản ghi hoặc kỷ lục, hoặc như động từ để chỉ hành động ghi lại thông tin.

Quy tắc vàng

Khi dùng 'record' như động từ

Thường đi kèm với các từ như 'keep', 'set', hoặc 'break' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recordare' có nghĩa là 'nhớ lại' hoặc 'ghi lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'record' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-cord
ghi lại
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.