Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. log

log

/lɒɡ/
nhật ký

She keeps a log of her daily activities.

Cô ấy ghi nhật ký về hoạt động hàng ngày của mình.


chung

Một cuốn sách hoặc tập tin ghi lại các hoạt động, sự kiện hoặc dữ liệu theo thời gian.

The ship's captain maintains a log of the voyage.

Thuyền trưởng giữ một cuốn nhật ký về chuyến đi.

Thường được sử dụng trong hàng hải, du lịch hoặc quản lý dự án.

chung

Một khối gỗ được chặt từ cây.

We stacked the logs for the winter.

Chúng tôi xếp các khúc gỗ để chuẩn bị cho mùa đông.

Thường được sử dụng làm nhiên liệu hoặc vật liệu xây dựng.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình, một tập tin hoặc hệ thống ghi lại các hoạt động của một chương trình.

The error was recorded in the system log.

Lỗi đã được ghi lại trong nhật ký hệ thống.

Thường được sử dụng để theo dõi và gỡ lỗi.

Cụm từ kết hợp

log inđăng nhậplog outđăng xuấtlog onkết nối

Từ đồng nghĩa

diaryrecordjournal

Cụm từ liên quan

log inđộng từ cụm
đăng nhập
log outđộng từ cụm
đăng xuất

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'log' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'log', có nghĩa là 'khúc gỗ' hoặc 'nhật ký'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'log' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường đề cập đến tập tin nhật ký của hệ thống.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.