ray

/reɪ/
tia sáng

The sun's rays warmed the beach.

Tia sáng của mặt trời làm ấm bãi biển.


thông thường

Một tia sáng hoặc bức xạ phát ra từ một nguồn như mặt trời, đèn, hoặc nguồn bức xạ khác.

The laser ray cut through the metal easily.

Tia laser cắt kim loại dễ dàng.

Thường dùng để chỉ tia sáng nhìn thấy được hoặc tia bức xạ.

chuyên ngành

Một đường thẳng từ một điểm đến một điểm khác, thường dùng trong toán học và vật lý.

The ray of light traveled in a straight line.

Tia sáng di chuyển theo một đường thẳng.

Trong toán học, một tia là một đường thẳng có một điểm đầu và vô số điểm khác.

Cụm từ kết hợp

sun raytia mặt trờilaser raytia laserray of hopetia hy vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'ray' thường dùng để chỉ tia sáng, nhưng trong toán học nó có nghĩa là một đường thẳng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ray' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'radius', có nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'bán kính'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ray' thường dùng để chỉ tia sáng hoặc bức xạ, nhưng cũng có thể dùng trong toán học để chỉ một đường thẳng.

Phân tích từ

ray
tia sáng
root
Từ Điển Anh Việt