ratio

/ˈreɪʃiˌoʊ/
tỉ lệ

The ratio of boys to girls in the class is 3:2.

Tỉ lệ nam nữ trong lớp là 3:2.


trang trọng

Tỉ lệ giữa hai số lượng hoặc giá trị, thường được biểu diễn dưới dạng phân số hoặc dưới dạng số.

The ratio of water to flour in the recipe is 1:2.

Tỉ lệ nước với bột trong công thức là 1:2.

Thường được sử dụng trong toán học, khoa học và kinh doanh.

Tài chính
chuyên ngành

Tỉ lệ giữa hai số lượng hoặc giá trị, thường được biểu diễn dưới dạng phân số hoặc dưới dạng số.

The debt-to-equity ratio is a key metric in financial analysis.

Tỉ lệ nợ trên vốn là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính.

Trong tài chính, tỷ lệ này thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty.

Cụm từ kết hợp

debt-to-equity ratiotỉ lệ nợ trên vốnaspect ratiotỉ lệ khung hìnhratio oftỉ lệ giữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aspect ratiocụm từ
tỉ lệ khung hình
debt-to-equity ratiocụm từ
tỉ lệ nợ trên vốn

Mẹo hay

Sử dụng 'ratio' trong tài chính

Trong tài chính, 'ratio' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính, chẳng hạn như tỷ lệ nợ trên vốn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ratio' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'ratio' để mô tả mối quan hệ giữa hai số lượng hoặc giá trị, không phải để mô tả sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'ratio', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'lý do'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ratio' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa hai số lượng hoặc giá trị. Nó có thể được biểu diễn dưới dạng phân số hoặc dưới dạng số.

Phân tích từ

ratio
tỉ lệ
root
Từ Điển Anh Việt