Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. put in extra effort

put in extra effort

/pʊt ɪn ˈɛkstrə ˈɛfərt/
cố gắng thêm

She put in extra effort to finish the project on time.

Cô ấy cố gắng thêm để hoàn thành dự án đúng hạn.


thông thường

Làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.

The team put in extra effort to meet the tight deadline.

Đội ngũ đã cố gắng thêm để hoàn thành trước hạn chặt chẽ.

If you want to succeed, you need to put in extra effort.

Nếu bạn muốn thành công, bạn cần cố gắng thêm.

Thường dùng để mô tả việc làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.

Cụm từ kết hợp

put in extra hourslàm thêm giờput in extra timetốn thêm thời gian

Từ đồng nghĩa

go the extra milework hardstriveexert oneself

Từ trái nghĩa

take it easycoastslack off

Cụm từ liên quan

go the extra milecụm từ
cố gắng thêm để hoàn thành một việc gì đó
work hardcụm từ
làm việc chăm chỉ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Câu này thường dùng để mô tả việc làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường dùng để mô tả việc làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc làm việc chăm chỉ hơn bình thường để đạt được kết quả tốt hơn hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn.

Phân tích từ

put
đặt, làm
verb
+
in
vào
preposition
+
extra
thêm
adjective
+
effort
sự cố gắng
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.