Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. QR code

QR code

/kjuː ɑːr kəʊd/
mã vạch hai chiều

Scan the QR code to access the menu.

Quét mã vạch hai chiều để truy cập menu.


Công nghệ
chuyên ngành

Mã vạch hai chiều chứa thông tin được mã hóa dưới dạng các điểm màu đen và trắng, thường được quét bằng máy ảnh hoặc camera để truy cập nhanh thông tin hoặc liên kết.

The QR code on the product package contains the manufacturing details.

Mã vạch hai chiều trên bao bì sản phẩm chứa thông tin về quá trình sản xuất.

Mobile payment apps often use QR codes for quick transactions.

Ứng dụng thanh toán di động thường sử dụng mã vạch hai chiều để thực hiện giao dịch nhanh chóng.

QR là viết tắt của "Quick Response", do công ty Denso Wave của Nhật Bản phát triển vào năm 1994.

Cụm từ kết hợp

scan a QR codequét mã vạch hai chiềugenerate a QR codetạo mã vạch hai chiềuQR code paymentthanh toán bằng mã vạch hai chiều

Từ đồng nghĩa

2D barcodematrix barcode

Cụm từ liên quan

barcodecụm từ
mã vạch một chiều
scanverb
quét

Mẹo hay

Sử dụng QR code

Để quét mã vạch hai chiều, bạn có thể sử dụng camera trên điện thoại hoặc ứng dụng quét mã chuyên dụng.

Quy tắc vàng

An toàn khi sử dụng

Chỉ quét mã vạch hai chiều từ nguồn đáng tin cậy để tránh rủi ro bảo mật.

Nguồn gốc từ

Từ "QR" là viết tắt của "Quick Response", do công ty Denso Wave của Nhật Bản phát triển vào năm 1994. "Code" ở đây có nghĩa là mã.

Ghi chú sử dụng

Mã vạch hai chiều thường được sử dụng trong thanh toán di động, theo dõi hàng hóa, hoặc cung cấp thông tin nhanh chóng.

Phân tích từ

QR
Quick Response
prefix
+
code
mã
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.