Looking up...
The heart pumps blood through the body.
Tim bơm máu đi khắp cơ thể.
thiết bị cơ khí dùng để đẩy chất lỏng, khí hoặc chất khác qua đường ống bằng cách tạo áp lực
The water pump failed during the storm.
Máy bơm nước bị hỏng trong cơn bão.
Trong kỹ thuật, 'pump' thường được dịch là 'máy bơm' hoặc 'bơm' tùy theo ngữ cảnh. Có nhiều loại bơm như bơm ly tâm, bơm piston, bơm chân không.
tăng nhanh về số lượng hoặc mức độ (thường dùng trong tài chính, kinh doanh)
The company's stock price was pumped up by rumors.
Giá cổ phiếu của công ty được đẩy lên nhờ tin đồn.
Trong tài chính, 'pump' có thể liên quan đến 'bơm tiền' (tăng giá cổ phiếu giả tạo) hoặc 'bơm vốn' (tăng vốn đầu tư).
hít thuốc (thuốc lá điện tử, heroin, v.v.)
He was pumping his vape all day.
Anh ấy hít vape suốt cả ngày.
Thuật ngữ 'pump' trong tiếng lóng thường dùng trong cộng đồng người hút thuốc lá điện tử hoặc sử dụng chất kích thích.
bơm (chất lỏng, khí) vào nơi nào đó
She pumped air into the tire.
Cô ấy bơm hơi vào lốp xe.
Động từ 'pump' có thể đi kèm với giới từ như 'into', 'out of', 'up' để chỉ hướng chuyển động của chất lỏng/khí.
Trong kỹ thuật, 'pump' luôn liên quan đến thiết bị cơ khí đẩy chất lỏng/khí. Trong tài chính, 'pump' có thể ám chỉ hành động tăng giá giả tạo (thường tiêu cực) hoặc đơn giản là tăng trưởng (tích cực).
Luôn đi kèm với giới từ hoặc tân ngữ để rõ nghĩa: 'pump water into the tank' (bơm nước vào bể), 'pump up the volume' (tăng âm lượng).
Từ tiếng Anh cổ 'pumpa', bắt nguồn từ tiếng Latin 'pumpa' (ống, ống dẫn), có thể liên quan đến tiếng Hy Lạp 'pémpein' (đẩy, xô đẩy).
1. Trong tiếng Anh, 'pump' vừa là danh từ (máy bơm) vừa là động từ (hành động bơm). 2. Khi sử dụng 'pump' trong ngữ cảnh tài chính, cần cẩn thận vì có thể liên quan đến hoạt động thao túng thị trường (pump and dump). 3. Trong tiếng lóng, 'pump' có thể ám chỉ hành động hít thuốc lá điện tử hoặc chất kích thích.