Looking up...
The scientist presented proof of the theory.
Nhà khoa học trình bày bằng chứng cho lý thuyết.
Bằng chứng hoặc chứng cứ xác thực một điều gì đó là đúng hoặc có thật.
There is no proof that aliens exist.
Không có bằng chứng nào chứng tỏ sự tồn tại của người ngoài hành tinh.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý và logic.
Quá trình kiểm tra và đảm bảo chất lượng của một sản phẩm, đặc biệt là trong in ấn.
The document went through proofreading before publication.
Tài liệu đã được kiểm tra trước khi xuất bản.
Trong lĩnh vực in ấn, 'proof' có thể đề cập đến bản in thử.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'proof' thường được sử dụng để chỉ bằng chứng pháp lý.
'Proof' thường được sử dụng để chỉ bằng chứng xác thực một điều gì đó là đúng hoặc có thật.
Từ gốc tiếng Anh 'proof', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pruve', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'kiểm tra'.
Từ 'proof' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến pháp lý, và cả trong lĩnh vực in ấn.