previously stated

/ˈprɪviəsli steɪtɪd/
đã được trình bày trước đó

As previously stated, the project deadline is next month.

Như đã được trình bày trước đó, hạn chót của dự án là tháng tới.


trang trọng

Nói về một thông tin hoặc ý kiến đã được trình bày hoặc nhắc đến trước đó trong một cuộc hội thoại, văn bản hoặc bối cảnh nào đó.

The manager reminded the team about the previously stated goals.

Quản lý đã nhắc lại với nhóm về những mục tiêu đã được trình bày trước đó.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc hội nghị để tránh lặp lại thông tin.

Cụm từ kết hợp

as previously statednhư đã được trình bày trước đóin a previously stated mannertheo cách đã được trình bày trước đó

Cụm từ liên quan

as mentioned earliercụm từ
như đã đề cập trước đó
as discussed previouslycụm từ
như đã thảo luận trước đó

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức để tránh lặp lại thông tin, giúp văn bản trở nên gọn gàng và chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Tránh lặp lại thông tin

Sử dụng 'previously stated' để tham chiếu lại thông tin đã được trình bày trước đó, giúp văn bản trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'previously' (trước đó) và 'stated' (đã được trình bày), thường được sử dụng để tham chiếu lại thông tin đã được đề cập trước đó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc hội nghị để tránh lặp lại thông tin. Có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'như đã đề cập trước đó' hoặc 'như đã thảo luận trước đó'.

Phân tích từ

previously
trước đó
adverb
+
stated
đã được trình bày
verb
Từ Điển Anh Việt