Looking up...
As previously mentioned, the project deadline is next Friday.
Như đã đề cập trước đó, hạn chót của dự án là thứ sáu tuần này.
Được nhắc đến hoặc đề cập trong một đoạn văn hoặc cuộc hội thoại trước đó.
The author previously mentioned that the study had limitations.
Tác giả đã đề cập trước đó rằng nghiên cứu này có những hạn chế.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc bài thuyết trình để nhắc lại thông tin đã trình bày trước đó.
Câu này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc bài thuyết trình để nhắc lại thông tin đã trình bày trước đó.
Khi sử dụng 'previously mentioned', hãy chắc chắn rằng thông tin bạn nhắc lại là chính xác và liên quan đến nội dung đang trình bày.
Từ 'previously' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'prior', nghĩa là 'trước đó', và 'mentioned' từ tiếng Latinh 'mentionare', nghĩa là 'nhắc đến'.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc bài thuyết trình để nhắc lại thông tin đã trình bày trước đó, giúp người đọc hoặc nghe rõ hơn về nội dung đã được đề cập.