Looking up...
She felt under pressure to finish the project on time.
Cô ấy cảm thấy bị áp lực phải hoàn thành dự án kịp hạn.
Trong tình trạng bị áp lực hoặc căng thẳng do yêu cầu cao, hạn chế thời gian, hoặc sự chờ đợi của người khác.
The athlete performed poorly under pressure.
Vận động viên chơi kém khi bị áp lực.
Working under pressure can lead to stress and burnout.
Làm việc dưới áp lực có thể dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi.
Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng do yêu cầu cao hoặc hạn chế thời gian.
Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng trong môi trường làm việc.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'under' (dưới) và 'pressure' (áp lực).
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thể thao, hoặc tình huống yêu cầu cao.