potentially

/pəˈtɛnʃəli/
có thể

This new technology could potentially revolutionize the industry.

Công nghệ mới này có thể sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp.


chung

Có khả năng xảy ra hoặc có thể thực hiện được; có thể

The project is potentially profitable.

Dự án này có thể mang lại lợi nhuận.

She is potentially the best candidate for the job.

Cô ấy có thể là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.

Thường dùng để chỉ khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó.

Cụm từ kết hợp

potentially dangerouscó thể nguy hiểmpotentially harmfulcó thể gây hạipotentially profitablecó thể mang lại lợi nhuận

Mẹo hay

Sử dụng 'potentially'

Dùng 'potentially' để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó. Ví dụ: 'This discovery is potentially groundbreaking.' (Khám phá này có thể là một bước đột phá.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'potentia' (sức mạnh, khả năng) + hậu tố '-ally' (manner).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc tiềm năng của một sự việc hoặc người nào đó. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

potent
có sức mạnh, có khả năng
root
+
-ially
manner (cách thức)
suffix
Từ Điển Anh Việt