poignant

/ˈpɔɪn.jənt/
làm cho cảm xúc sâu sắc

The story was poignant and left the audience in tears.

Câu chuyện đó rất cảm động và khiến khán giả khóc.


văn chương

Gây cảm xúc sâu sắc, làm cho người nghe hoặc đọc cảm thấy xúc động, buồn hoặc cảm động.

Her poignant speech about losing her child moved everyone in the room.

Bài phát biểu cảm động của cô ấy về việc mất con đã làm cho mọi người trong phòng xúc động.

Thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc câu chuyện gây cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

poignant momentmột khoảnh khắc cảm độngpoignant storycâu chuyện cảm độngpoignant remindermột lời nhắc nhở cảm động

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'poignant' thường được sử dụng trong văn học để mô tả những tình huống hoặc câu chuyện gây cảm xúc mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'poignant', có nghĩa là 'đâm, châm' (từ tiếng Latinh 'pungere'), ban đầu dùng để mô tả sự đau đớn, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự cảm động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn mô tả một cảm xúc sâu sắc, đặc biệt là khi liên quan đến sự buồn hoặc sự mất mát.

Phân tích từ

poign
đâm, châm
root
+
-ant
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt