poem
bài thơShe wrote a beautiful poem about nature.
Cô ấy viết một bài thơ đẹp về thiên nhiên.
Một tác phẩm văn học ngắn, thường có cấu trúc và âm điệu đặc biệt, thường được viết để thể hiện cảm xúc, tư tưởng hoặc mô tả cảnh tượng.
The poet recited his latest poem at the festival.
Thơ sĩ đã đọc bài thơ mới nhất của mình tại lễ hội.
Bài thơ thường có các yếu tố như vần, tiết tấu và hình ảnh sinh động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'poem' trong văn học
Khi nói về thơ, bạn có thể dùng 'poem' để chỉ bất kỳ tác phẩm thơ nào, từ những bài thơ ngắn đến những tác phẩm thơ dài như 'epic poem'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'poem' và 'poetry'
'Poem' chỉ một tác phẩm thơ riêng lẻ, còn 'poetry' là thể loại văn học nói chung.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'poem' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'poema', có nghĩa là 'tác phẩm văn học'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'poiema', có nghĩa là 'tác phẩm' hoặc 'điều gì đó được tạo ra'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'poem' thường được dùng để chỉ các tác phẩm thơ ngắn, nhưng cũng có thể dùng cho các tác phẩm thơ dài như 'epic poem' (bài thơ sử thi).