Looking up...
The plumbing in our old house needs to be replaced.
Hệ thống ống nước trong ngôi nhà cũ của chúng tôi cần được thay thế.
Hệ thống lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn nước, thoát nước, khí đốt trong tòa nhà.
A plumber fixed the plumbing leak in the kitchen sink.
Thợ sửa ống nước đã sửa chữa chỗ rò rỉ trong bồn rửa bếp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, sửa chữa nhà cửa hoặc bảo trì tòa nhà.
Nghề sửa chữa hệ thống ống nước.
He works in plumbing and heating.
Anh ấy làm nghề sửa ống nước và hệ thống sưởi.
'Plumbing' đề cập đến toàn bộ hệ thống lắp đặt và sửa chữa đường ống dẫn nước, thoát nước, khí đốt, trong khi 'water system' chỉ đề cập đến hệ thống cung cấp nước sạch.
Từ 'plumbing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc sửa chữa. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến hệ thống ống nước.
Từ tiếng Anh cổ 'plumbing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'plumbum' (có nghĩa là chì), vì ống dẫn nước thời La Mã cổ đại thường được làm bằng chì. Từ này liên quan đến 'plumber' (thợ sửa ống nước) và 'plumb' (dây dọi, thước đo thẳng).
Từ 'plumbing' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghề nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'hệ thống ống nước' hoặc 'sửa ống nước' thay vì chỉ nói 'plumbing'.