Looking up...
She attributes her personal success to hard work.
Cô ấy cho rằng thành công cá nhân của mình là do làm việc chăm chỉ.
Thành tựu hoặc kết quả tích cực mà một cá nhân đạt được trong cuộc sống, công việc hoặc các mục tiêu cá nhân.
His personal success as an entrepreneur inspires many young people.
Thành công cá nhân của anh ấy trong vai trò doanh nhân truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển bản thân, sự nghiệp hoặc mục tiêu cá nhân.
Khi nói về thành công cá nhân, thường dùng cấu trúc 'personal success + verb' (e.g., 'achieve personal success') hoặc 'personal success in + lĩnh vực' (e.g., 'personal success in business').
Từ 'personal' xuất phát từ tiếng Latin 'personalis' (liên quan đến cá nhân), còn 'success' bắt nguồn từ Latin 'successus' (sự tiến tới, thành công).
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng thành công thuộc về cá nhân, không phải tập thể hay tổ chức. Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như 'career', 'business', 'education'.