Looking up...
She uses her personal computer for work and entertainment.
Cô ấy dùng máy tính cá nhân của mình để làm việc và giải trí.
Máy tính được thiết kế cho sử dụng cá nhân, thường có kích thước nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển.
Modern personal computers are powerful enough for gaming and video editing.
Máy tính cá nhân hiện đại mạnh mẽ đủ để chơi game và chỉnh sửa video.
Thông thường được gọi tắt là PC.
Trong tiếng Anh, 'personal computer' thường được gọi tắt là 'PC', đặc biệt là trong ngữ cảnh công nghệ.
Từ ghép từ 'personal' (cá nhân) và 'computer' (máy tính), bắt đầu phổ biến vào những năm 1970-1980 khi máy tính trở nên nhỏ gọn và rẻ hơn.
Trong tiếng Anh, 'personal computer' thường được gọi tắt là 'PC', đặc biệt là trong ngữ cảnh công nghệ.