permanent latch
chốt vĩnh cửuThe engineer installed a permanent latch on the door.
Kỹ sư đã lắp đặt một chốt vĩnh cửu trên cánh cửa.
Kỹ thuật
trang trọng
Một loại chốt cửa được thiết kế để giữ cố định và không thể tháo rời.
The permanent latch was used to secure the door in place.
Chốt vĩnh cửu được sử dụng để cố định cánh cửa.
Dùng trong các ứng dụng yêu cầu độ an toàn cao.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ Điển Anh Việt